khuyển mã
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó và ngựa: Nghĩa đen chỉ hai loài động vật là chó và ngựa.
- Kẻ tôi tớ trung thành: Nghĩa bóng, dùng để chỉ những người tôi tớ, thuộc hạ hết lòng phục vụ và trung thành với chủ nhân, giống như đức tính của chó và ngựa. Từ này thường mang sắc thái khiêm nhường hoặc tự xưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có một đội khuyển mã hùng hậu. (Ông ấy có một đội ngũ tôi tớ đông đảo và trung thành.)
- Tôi nguyện làm khuyển mã để báo đáp ơn nghĩa này. (Tôi nguyện làm tôi tớ trung thành để báo đáp ơn nghĩa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng khuyển mã": lòng trung thành của kẻ bề tôi, tôi tớ.
- Hắn ta tỏ ra có lòng khuyển mã với chủ mới. (Hắn ta tỏ ra có lòng trung thành của kẻ tôi tớ với chủ mới.)
"Thân phận khuyển mã": thân phận tôi tớ, nô bộc.
- Dù ở thân phận khuyển mã, ông ta vẫn được kính trọng. (Dù ở thân phận tôi tớ, ông ta vẫn được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tôi tớ (danh từ): người phục vụ, người làm thuê.
- Gia thần (danh từ): bề tôi trong nhà (thường dùng trong ngữ cảnh xưa, gia đình quyền quý).
- Bộ hạ (danh từ): thuộc hạ, người dưới quyền.
Từ đồng nghĩa
- Tôi đòi: kẻ hầu người hạ (có thể mang sắc thái khinh miệt nhẹ).
- Nô bộc: người đầy tớ, kẻ phục dịch.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khuyển mã" có nguồn gốc Hán Việt (), thường được dùng trong văn chương, lời nói trang trọng hoặc trong các bối cảnh lịch sử, cổ trang.
- Sắc thái của từ có thể khiêm nhường khi tự xưng, nhưng cũng có thể mang tính chất hạ thấp hoặc khinh miệt khi dùng để chỉ người khác, tùy ngữ cảnh.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường, mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc các tình huống nói về lòng trung thành một cách hình tượng.